Thiết bị công nghiệp, thiết bị đo, dụng cụ cầm tay, máy móc xây dựng, phụ tùng vật tư

Tiếng Việt  English

Models: QV117, QV137, QV147

 trung-tam-gia-cong-dung-qv117

Trung tâm gia công đứng - QV117

ĐẶC TÍNH NỔI BẬT CỦA TRUNG TÂM GIA CÔNG ĐỨNG - QV117, QV137, QV147

- Kết cấu khung vững chắc đảm bảo vận hành ổn định tối ưu.

- Hệ thống cân bằng đối trọng được thiết kế riêng, đảm bảo trục dẫn chuyển động thẳng và chính xác. Không có rung động trong chuyển động tiến/lùi và trái/phải.

- Hệ thống bôi trơn tự động: hệ thống bôi trơn tự động đo và bơm dầu chính xác tới thanh trượt, trục vít cũng như ổ trục.

- Hệ thống điều khiển: Panel điều khiển sử dụng màn hình cảm ứng cho phép vận hành than thiện. Có thể chọn nhiều loại bộ điều khiển như Mitsubishi, Heidenhain, Fanuc và Siemens.

- Cửa bảo vệ: Cửa bảo vệ kín hoàn toàn phù hợp với các chuẩn CE và bảo vệ môi trường. Nó tạo cho người dung một không gian làm việc thoải mái.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA TRUNG TÂM GIA CÔNG ĐỨNG - QV117, QV137, QV147

MODEL

QV117

QV137

QV147

BÀN LÀM VIỆC

 

 

 

Kích thước bàn (mm)

1300 x 700

1500 x 700

1600 x 700

Phạm vi hành trình (X x Y x Z mm)

1140 / 710 / 610

1300 / 710 / 610

1400 / 710 / 610

Tải trọng lớn nhất của bàn (kgs)

1000

1200

1500

Khoảng cách từ lỗ trục chính đến mặt bàn (mm)

110 ~ 720

110 ~ 720

110 ~ 720

Rãnh-T (Rộng x Dài x Số mm)

18 x 125 x 5

18 x 125 x 5

18 x 125 x 5

TRỤC CHÍNH

 

 

 

Thân dao & Chuôi rút

ISO40

 

 

ISO50

Đường kính lỗ trục chính (mm)

Ø70

 

 

Ø100

Khoảng cách từ tâm trục chính tới trụ đứng (mm)

760

 

 

760

Tốc độ trục chính (rpm)loại dây đai

40 - 8000

 

 

40 - 6000 (8000)

Tốc độ trục chính (rpm) loại hộp số

L40 ~ 1750, H1751 ~ 8000

 

 

L40 ~ 1500, H1501 ~ 6000

Lực cần kéo (kgf)

950

 

 

2000

Động cơ chính (con/30 min Kw)

7.5/11

 

11/15

TỐC ĐỘ BƯỚC DAO

 

 

 

Tốc độ bước dao nhanh (X/Y/Z m/min)

20 / 20 / 16

20 / 20 / 16

20 / 20 / 16

Tốc độ bước dao (X/Y/Z/ mm/min)

10000

10000

10000

ĐỘNG CƠ SERVO TRỤC

 

 

 

Mitsubishi  (Kw)

HF354 (3.5)

HF354 (3.5)

HF354 (3.5)

Fanuc (Kw)

β22/2000is 2.5 (α12i/3000i 3.0)

Siemens (Kw)

1FK7083 (4.17)

1FK7083 (4.17)

1FK7083 (4.17)

Fagor (Kw)

FKM64.30A

FKM64.30A

FKM64.30A

Heidenhain (Kw)

QSY155D (5.68)

QSY155D (5.68)

QSY155D (5.68)

BỘ THAY ĐỔI DAO TỰ ĐỘNG

ISO40

ISO50

Loại ổ đạn

PLATE / DISK

 

DISK / CHAIN

Loại Cam 

GENOVA / DAUL ARM

 

DAUL ARM

Chọn dao (2 chiều)

ABSOLUTE / RANDOM

 

RANDOM

Khả năng chứa dao (PCs)

20 / 24

 

24 / 32

Đường kính dao lớn nhất (mm)

Ø100 / Ø90

 

Ø105 / Ø127

Chiều dài dao lớn nhất (mm), trọng lượng(kgs)

250, 8

 

350, 15

NHỮNG THỨ KHÁC

 

 

 

Yêu cầu khí (Kg/cm²)

6

6

6

Điện

220V, 3Ph, 50 / 60Hz

220V, 3Ph, 50 / 60Hz

220V, 3Ph, 50 / 60Hz

Yêu cầu công suất (KVA)

30

30

30

Dung tích thùng làm mát (L)

200

200

200

Trọng lượng máy (Kgs)

8500

9000

9500

Chiều cao máy (mm)

3000

3000

3000

Diện tích chiếm dụng (L x W mm)

3250 x 3080

3490 x 3080

3890 x 3080

0 awesome comments!

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MAI HOA
Địa chỉ đăng ký: Số 51/41/195 Trần Cung - Bắc Từ Liêm - Hà Nội - Việt Nam
Văn phòng giao dịch: Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, P. Dịch Vọng Hậu, Q. Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Điện thoại: 094 233 5053 - Hotline: 094 233 5053
Phòng KD: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.    Phòng KT: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Website: www.maihoa.com.vn - Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.