Thiết bị công nghiệp, thiết bị đo, dụng cụ cầm tay, máy móc xây dựng, phụ tùng vật tư

Tiếng Việt  English

Models: PSG-C1545M/ PSG-C2045M/ PSG-C1545H(AH)/ PSG-C2045H(AH)/ PSG-2550H / PSG-2550AH

Hãng sản xuất: Palmary - Đài Loan

 

may-mai-phang-psg-c1545h

Máy mài phẳng Model PSG-C1545M

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY MÀI PHẲNG MODELS PSG-C1545M/ PSG-C2045M/ PSG-C1545H(AH)/ PSG-C2045H(AH)/ PSG-2550H / PSG-2550AH

 - Sử dụng gang chất lượng tốt và thiết kế kết cấu tuyệt vời nên loại bỏ được ứng suất trong và đảm bảo độ cứng, độ ổn định và độ chính xác.

- Dòng”M” sử dụng bi thép cấp “AA” cho thanh dẫn đảm bảo hoạt động dễ dàng hơn và tiết kiệm lao động.

- Dòng “H” thì thanh trượt X và Y được phủ Turcite-B đảm bảo chuyển động ổn định và chính xác lâu dài.

 - Được thiết kế và sản xuất phù hợp với các yêu cầu về mài tinh bề mặt chính xác cao.

- Kết cấu chắc chắn đảm bảo khả năng giảm các rung chấn tốt hơn.

- Có nhiều Model để lựa chọn từ: Thao tác bằng tay, thủy lực và động cơ Servo.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY MÀI PHẲNG MODELS PSG-C1545M/ PSG-C2045M/ PSG-C1545H(AH)/ PSG-C2045H(AH)/ PSG-2550H / PSG-2550AH

Model

PSG-C1545M PSG-C2045M

PSG-C1545H / AH PSG-C2045H / AH

PSG-2550H PSG-2550AH

Kích thước bàn (mm)

150 x 450 (6" x 18") (for C1545) 200 x 450 (8" x 18") (for C2045)

150 x 450 (6" x 18") (for C1545) 200 x 450 (8" x 18") (for C2045)

250 x 500 (10" x 20")

Hành trình bàn tối đa (mm)

185 x 500 (7" x 20") (for C1545) 235 x 500 (9" x 20") (for C2045)

185 x 500 (7" x 20") (for C1545) 235 x 500 (9" x 20") (for C2045)

270 x 550 (10.75" x 22")

Diện tích tiếp xúc phôi lớn nhất (mm)

150 x 450 (6" x 18") (for C1545) 200 x 450 (8" x 18") (for C2045)

150 x 450 (6" x 18") (for C1545) 200 x 450 (8" x 18") (for C2045)

250 x 500 (10" x 20")

Khoảng cách tối đa từ tâm trục chính tới bàn  

450 mm (18")

450 mm (18")

500 mm (20")

Tốc độ bàn

Manual

5 ~ 25 M/min

5 ~ 25 M/min

Thanh trượt

Ball rolling way

V & Flat way

V & Flat way

Lượng ăn đá tới lui tự động

Manual

Manual (for H) 0.1mm x 12mm

Manual (for H) 0.1mm x 12mm

Tốc độ chạy tới lui (mm/min) approx,

Manual

Manual (for H) 1100 (60Hz) 900 (50Hz)

Manual (for H) 1100 (60Hz) 900 (50Hz)

Bước tiến đá 1 rev trên tay quay 1 gra

5 mm (0.2") 0.02 mm (0.001")

5 mm (0.2") 0.02 mm (0.001")

5 mm (0.2") 0.02 mm (0.001")

Tốc độ chạy nhanh lên xuống 60Hz, (tùy chọn) 50Hz

550 mm/min (13"/min) (60Hz) 450 mm/min (11"/min) (50Hz)

550 mm/min (13"/min) (60Hz) 450 mm/min (11"/min) (50Hz)

550 mm/min (13"/min) (60Hz) 450 mm/min (11"/min) (50Hz)

Bước tiến đứng 1rev trên tay quay 1 gra

2 mm (0.05") 0.01 mm (0.0002") (stand)/0.005 mm (0.0001") (with AD5)

2 mm (0.05") 0.01 mm (0.0002") (stand)/0.005 mm (0.0001") (with AD5)

2 mm (0.05") 0.01 mm (0.0002") (stand)/0.005 mm (0.0001") (with AD5)

Bước tiến đứng 1rev với M.P.G. 1gra

     

Bước tiến ăn đá tự động (tùy chọn)

0.001 mm ~ 0.999 mm/Time (0.0001" ~ 0.0999"/Time)

0.001 mm ~ 0.999 mm/Time (0.0001" ~ 0.0999"/Time)

0.001 mm ~ 0.999 mm/Time (0.0001" ~ 0.0999"/Time)

Tốc độ quay đá 60Hz/50Hz

3500 R.P.M. (60Hz) / 2900 R.P.M. (50Hz)

3500 R.P.M. (60Hz) / 2900 R.P.M. (50Hz)

3500 R.P.M. (60Hz) / 2900 R.P.M. (50Hz)

Kích thước đá

180 x 13 x 31.75 mm (max. 200 x 20 x 31.75) (7" x 0.5" x 1.25") (max. 8" x 0.75" x 1.25")

180 x 13 x 31.75 mm (max. 200 x 20 x 31.75) (7" x 0.5" x 1.25") (max. 8" x 0.75" x 1.25")

180 x 13 x 31.75 mm (max. 200 x 20 x 31.75) (7" x 0.5" x 1.25") (max. 8" x 0.75" x 1.25")

Động cơ trục chính

2HP

2HP

2HP

Động cơ bơm thủy lực

None

1HP

1 HP

Động cơ tới lui

None

25W

1/5 HP

Động cơ lên xuống

1/5 HP (Optional)

1/5 HP (Optional)

1/5 HP (Optional)

Bơm làm mát

1/8 HP (Optional)

1/8 HP (Optional)

1/8 HP (Optional)

Độ ồn hệ thống thủy lực

below 78dB (A)

below 78dB (A)

below 78dB (A)

Trọng lượng NET máy kgs

870 (1914 Lbs) 920 (2024 Lbs)

950 (2090 Lbs) 1150 (2530 Lbs)

1350 (2970 Lbs)

Trọng lượng đóng gói kgs

970 (2134 Lbs) 1020 (2244 Lbs)

900 (1980 Lbs) 1100 (2424 Lbs)

1550 (3410 Lbs)

Diện tích chiếm sàn mm

1600 x 1100 (63" x 43")

2080 x 1200 (82" x 47")

2450 x 1450 (96" x 57")

Kích thước đóng gói (L*W*H) cm

182 x 128 x 195 (72" x 51" x 77")

212 x 146 x 195 (84" x 58" x 77")

212 x 146 x 200 (84" x 58" x 79")

 

0 awesome comments!

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MAI HOA
Địa chỉ đăng ký: Số 51/41/195 Trần Cung - Bắc Từ Liêm - Hà Nội - Việt Nam
Địa chỉ giao dịch: 251 Phố Quan Hoa - Phường Quan Hoa - Quận Cầu Giấy - Hà Nội - Việt Nam
Điện thoại: 094 233 5053 - Hotline: 094 233 5053
Phòng KD: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.    Phòng KT: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
Website: www.maihoa.com.vn - Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.